mạch học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn khoa học nghiên cứu về hệ thống mạch trong cơ thể: "mạch học" là một chuyên ngành của giải phẫu học, tập trung vào cấu trúc, chức năng và các bệnh lý liên quan đến mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) và mạch bạch huyết.
- Lĩnh vực y học chuyên sâu: "mạch học" còn được dùng để chỉ ngành nghiên cứu về tuần hoàn máu và hệ thống dẫn truyền dịch trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mạch học là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo bác sĩ. (Mạch học giúp sinh viên y khoa hiểu về hệ thống mạch máu.)
- Nhờ tiến bộ trong mạch học, các bác sĩ có thể chẩn đoán và điều trị bệnh tim mạch hiệu quả hơn. (Sự phát triển của mạch học hỗ trợ y học lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyên ngành mạch học": lĩnh vực chuyên môn hẹp trong y học.
- Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về mạch học. (Ông ấy có kiến thức sâu rộng về hệ mạch.)
"giải phẫu mạch học": nghiên cứu chi tiết cấu trúc mạch.
- Giải phẫu mạch học giúp phẫu thuật viên tránh tổn thương mạch máu trong ca mổ. (Kiến thức này rất cần thiết trong ngoại khoa.)
Biến thể và từ gần giống
Mạch (danh từ): đường dẫn máu hoặc dịch trong cơ thể; cũng chỉ nhịp tim.
- Mạch đập nhanh khi vận động. (Nhịp tim tăng lên khi hoạt động thể chất.)
Huyết học (danh từ): ngành nghiên cứu về máu, khác với mạch học vì mạch học tập trung vào hệ thống dẫn máu.
- Huyết học và mạch học là hai ngành bổ trợ cho nhau. (Một ngành nghiên cứu về máu, ngành kia về đường dẫn máu.)
Từ đồng nghĩa
- Khoa học mạch: cách gọi khác của mạch học, nhấn mạnh tính khoa học.
- Nghiên cứu mạch: thuật ngữ mô tả hoạt động khảo sát về mạch.
Thành ngữ liên quan
- Mạch học lâm sàng: ứng dụng kiến thức mạch học trong thực hành y tế.
- Mạch học lâm sàng giúp bác sĩ xác định vị trí tắc nghẽn mạch máu. (Đây là kỹ năng quan trọng trong chẩn đoán bệnh tim mạch.)